CUSTOMERS SATISFACTION AND LOYALTY  

 

 

Chương trình đại học

 

 

  1. Nội dung chương trình

 

KHỐI KIẾN THỨC

SỐ TC

BẮT BUỘC (TC)

1

Kiến thức giáo dục đại cương

47

2

Kiến thức cơ sở

34

3

Kiến thức ngành và chuyên ngành

37

4

Thực tập tốt nghiệp và đồ án tốt nghiệp

13

TỰ CHỌN (TC)

5

Kiến thức chuyên ngành

32

6

Chuyên đề tự chọn tự do

6

 

    1. Kiến thức giáo dục đại cương

STT

Tên khối kiến thức / lĩnh vực

Số tín chỉ

1

Chủ nghĩa Mac-Lenin và Tư tưởng Hồ Chi Minh

10

2

Ngoại ngữ (Anh văn 1,2,3,4)

8

3

Giáo dục thể chất 1,2,3

Chứng chỉ

4

Giáo dục quốc phòng LT, TH

Chứng chỉ

5

Đại số

3

6

Giải tích 1

3

7

Giải tích 2

3

8

Phương pháp tính

2

9

Vật lý 1: Cơ nhiệt – điện từ

3

10

Vật lý 2: Quang – lượng tử

3

11

Thí nghiệm vật lý

1

12

Hóa học đại cương

2

13

Tin học đại cương

3

14

Nhập môn công tác kỹ sư

2

15

Pháp luật VN đại cương

2

16

KT an toàn & môi trường

2

 

Tổng

47

 

    1. Kiến thức giáo duc chuyên ngành

 

Khối kiến thức bắt buộc

Môn học

Tín chỉ (Tc)

%

Tổ chức

7.2.1 Kiến thức cơ sở ngành

36

 

 

214001
214002
214015
214004
214014
214003
214013
214005
209xxx
209xxx
501111
806xxx
406xxx
214049
701097
210014

Xác suất thống kê trong KT Công nghiệp
Ứng dụng máy tính trong KTHTCN
KT cheá taïo B
Kinh tế Kỹ thuật
Phương pháp luận NCKH và KT thiết kế thực nghiệm
Vận trù xác định
Vận trù ngẫu nhiên
Quản lý sản xuất
Cơ ứng dụng 1
Cơ ứng dụng 2
Cơ sở dữ liệu
Vẽ kỹ thuật
Kỹ thuật Điện – Điện tử 
Thí nghiệm Điện – Điện tử
Kỹ thuật xây dựng A
Nhiệt động lực học kỹ thuật

 

 

3
2
2
2
2
2
2
3
2
3
2
2
2
1
2
2

 

 

7.2.2. Kiến thức ngành và chuyên  ngành

37

 

 

214007
214xxx
214009
214010
214xxx
214011
214012
214017
214018
214027
214021
214022
214023
214020
214019
214024
214025
214026
214016
214xxx
214xxx

Kỹ thuật hệ thống
Đồ án Kỹ thuật hệ thống
Kỹ thuật Dự báo trong Công nghiệp
Đo lường lao động và thiết kế công việc
Đồ án Đo lường lao động và thiết kế công việc 
Thiết kế vị trí và mặt bằng hệ thống công nghiệp
Đồ án thiết kế vị trí và mặt bằng HTCN
Kỹ thuật điều độ trong sản xuất và dịch vụ
Quản lý vật tư tồn kho
Quản lý chất lượng
Quản lý dự án Công nghiệp
Đồ án Quản lý dự án
Quản lý bảo trì công nghiệp
Thiết kế sản phẩm dịch vụ
Kiểm soát chất lượng
Kỹ Thuật Ra quyết định
Mô hình hóa & Mô phỏng các HTCN
Đồ án Mô phỏng
Thực tập kỹ thuật
Kỹ thuật hậu cần
Hoạch định nguồn lực sản xuất  

2
1   
2
2
1
2
1
2
2
2
2
1
2
2
2
2
2
1
2
2
2

 

 

7.2.3. Khối kiến  thức tự chọn

32

 

 

7.2.3. 1  Khối  chọn A

18

 

 

214036
214037
214042
214046
214xxx
214xxx
701061
701142
701106

Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý
Hoạch định chiến lược cho sản phẩm & công nghệ
Quản lý và đánh giá công nghệ
Trí tuệ nhân tạo
Lý thuyết mờ và ứng dụng
Cải tiến chất lượng
Quản lý nhân sự
Kinh tế học đại cương
Tiếp thị

2
2
2
2
2
2
2
2
2

 

 

7.2.3.2 Khối chọn B

14

 

 

214033
214044
214045
202104
218xxx
218xxx

Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)
Hệ thống sản xuất linh hoạt (FMS)
Hệ thống sản xuất tích hợp (CIMS)
CAD/CAM/CNC
Robot trong công nghiệp
Kỹ thuật điều khiển tự động

2
2
2
3
2
3

 

 

7.2.4. Kiến thức chuyên đề tự chọn

6

 

 

214xxx
214xxx
214xxx

Kỹ năng lãnh đạo
Hệ thống sản xuất tinh gọn 
ERP

2
2
2

 

 

7.2.5. Thực tập TN và LVTN

13

 

 

214301
214303

Thực tập tốt nghiệp
Luận văn tốt nghiệp

3
10

 

 

  1. Kế hoạch giảng dạy

 

Học kỳ 1

 

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

003001

Anh văn 1

2(0.4.6)

 

 

2

004008

Giáo dục quốc phòng –LT

CC

 

 

3

004009

Giáo dục quốc phòng -TH

CC

 

 

4

005005

Giáo dục thể chất 1

0(0.2.0)

 

 

5

006103

Đại số

3(3.1.4)

 

 

6

006101

Giải tích 1

3(3.1.4)

 

 

7

007014

Vật lý 1

3 (3.1.6)

 

 

8

604002

Hóa đại cương

2(2.1.4)

 

 

9

008002

Pháp luật VN đại cương

2(2.1.4)

 

 

Tổng số tín chỉ

15

 

Học kỳ 2

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

501001

Tin học đại cương

3 (3.1.6)

 

 

2

003002

Anh văn 2

2 (0.4.6)

 

 

3

005006

Giáo dục thể chất 2

0(0.2.0)

 

 

4

006102

Giải tích 2

3(2.2.6)

 

 

5

007015

Vật lý 2

3(3.1.6)

 

 

6

209xxx

Cơ ứng dụng 1

2(2.1.4)

 

 

7

210014

Nhiệt động lực học kỹ thuật

2(2.1.4)

 

 

8

007005

Thí nghiệm vật lý

1(0.2.2)

 

 

Tổng số tín chỉ

16

 

Học kỳ 3

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

806xxx

Vẽ kỹ thuật

2 (2.1.4)

 

 

2

003003

Anh văn 3

2 (0.4.4)

 

 

3

200300

Nhập môn công tác kỹ sư

2 (2.1.4)

 

 

4

005001

Giáo dục thể chất 3

0 (0.2.0)

 

 

5

006023

Phương pháp tính

2 (2.1.4)

 

 

6

209xxx

Cơ ứng dụng 2

3 (3.1.6)

 

 

7

214001

Xác suất & TK trong KTCN

3 (3.1.6)

 

 

8

406xxx

KT điện – điện tử đại cương

2(2.1.4)

 

 

9

214049

TN Kỹ thuật điện – điện tử đại cương

1(0.1.2)

 

 

Tổng số tín chỉ

17

 

 

Học kỳ 4

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

003004

Anh văn 4

2(0.4.4)

 

 

2

301111

Cơ sở dữ liệu

2(2.1.4)

 

 

3

214015

Kỹ thuật chế tạo B

2(2.1.4)

 

 

4

214004

Kinh tế kỹ thuật

2(2.1.4)

 

 

5

214002

Ứng dụng máy tính trong KTCN

2(2.1.4)

 

 

6

214003

Vận trù xác định

2(2.1.4)

 

 

7

214005

Quản lý sản xuất

3(3.1.6)

 

 

8

214009

KT Dự báo trong CN

2(2.1.4)

 

 

Tổng số tín chỉ

17

Học kỳ 5

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

001001

Nguyên lý cơ bản chủ nghĩa Mac- Lênin

5(3.2.8)

 

 

2

701097

Kỹ thuật xây dựng A

2(2.1.4)

 

 

3

214023

Quản lý bảo trì CN

2(2.1.4)

 

 

4

214003

Vận trù ngẫu nhiên

2(2.1.4)

 

 

5

214014

PP luận NCKH và KT thiết kế thực nghiệm

2(2.1.4)

 

 

6

214011

Thiết kế vị trí & mặt bằng HTCN

2(2.1.4)

 

 

7

214012

Đồ án Thiết kế vị trí & mặt bằng HTCN

1(0.1.5)

 

 

8

214027

Quản lý chất lượng

2(2.1.4)

 

 

Tổng số tín chỉ

18

Học kỳ 6

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

001004

Đường lối cách mạng ĐCSVN

3(2.2.4)

 

 

2

214028

Kỹ thuật an toàn và môi trường

2(2.1.4)

 

 

3

214025

Mô hình hoá và mô phỏng HTCN 

2(2.1.4)

 

 

4

214026

Đồ án Mô hình hoá và mô phỏng HTCN

1(0.1.4)

 

 

5

214020

Thiết kế sản phẩm – dịch vụ

2(2.1.4)

 

 

6

214010

Đo lường LĐ và Thiết kế công việc 

2(2.1.4)

 

 

7

214xxx

Đồ án Đo lường LĐ và Thiết kế công việc 

1(0.1.4)

 

 

8

214019

Kiểm soát chất lượng

2(2.1.4)

 

 

9

214016

Thực tập kỹ thuật

2(0.4.2)

 

 

Tổng số tín chỉ

17

Học kỳ 7


STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

001025

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2.0.4)

 

 

2

214007

Kỹ thuật Hệ thống 

2(2.1.4)

 

 

3

214xxx

Đồ án Kỹ thuật Hệ thống

1(0.1.4)

 

 

4

214024

Kỹ thuật ra quyết định

2(2.1.4)

 

 

5

214018

QL vật tư tồn kho

2(2.1.4)

 

 

6

214017

Kỹ thuật điều độ trong SX-DV

2(2.1.4)

 

 

7,8,9

 

Ba môn tự chọn

6

 

 

Tổng số tín chỉ

17

Các môn tự chọn học kỳ 7


STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

701061

Quản lý nhân sự (A)

2(2.1.4)

 

 

2

701142

Kinh tế học đại cương (A)

2(2.1.4)

 

 

3

214036

Phân tích và TK hệ thống thông tin quản lý (A)

2(2.1.4)

 

 

4

214037

Hoạch định chiến lược cho sản phẩm & CNghệ (A)

2(2.1.4)

 

 

4

214xxx

Cải tiến chất lượng(A)

2(2.1.4)

 

 

5

214033

Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) (B)

2(2.1.4)

 

 

6

218xxx

Kỹ thuật điều khiển tự động (B)

3(3.1.6)

 

 

7

214047

Robot trong công nghiệp (B)

2(2.1.4)

 

 

8

202104

CAD/CAM/CNC (B)

3(3.1.6)

 

 

Học kỳ 8


STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

214xxx

Hoạch định nguồn lực sản xuất 

2(2.1.4)

 

 

2

214021

Quản lý dự án công nghiệp

2(2.1.4)

 

 

3

214022

Đồ án Quản lý dự án công nghiệp

1(0.1.4)

 

 

4

214xxx

Kỹ thuật hậu cần

2(2.1.4)

 

 

5

214301

Thực tập tốt nghiệp

3(0.12.2)

 

 

6,7,8

 

Ba môn tự chọn

6

 

 

 

 

Tổng số tín chỉ

16

Các môn tự chọn học kỳ 8                                                                                                             


STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

701106

Tiếp thị (A)

2(2.1.4)

 

 

2

214042

QL và đánh giá công nghệ (A)

2(2.1.4)

 

 

3

214xxx

Lý thuyết mờ và ứng dụng trong CN(A)

2 (2.1.4)

 

 

4

214046

Trí tuệ nhân tạo (A)

2(2.1.4)

 

 

5

214044

Hệ thống sản xuất linh hoạt (FMS) (B)

2(2.1.4)

 

 

6

214045

Hệ thống sản xuất tích hợp (CIMS) (B)

2(2.1.4)

 

 

Học kỳ 9

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

214303

Luận án tốt nghiệp

10(0.10.40)

 

 

2

 

Chuyên đề tự chọn tự do

2(2.1.4)

 

 

Tổng số tín chỉ

12

Chuyên đề tự chọn học kỳ 9

STT

MSMH

Môn học

Số tín chỉ

Tiên quyết

Ghi chú

1

214xxx

Kỹ năng lãnh đạo (A)

2(2.1.4)

 

 

2

214xxx

ERP (A)

2(2.1.4)

 

 

3

214xxx

Hệ thống sản xuất tinh gọn (A)

2(2.1.4)

 

 

           
Phân bố số tín chỉ theo học kỳ

Học kỳ

1

2

3

4

5

6

7

8

9

Tổng

Số TC

15

16

16

17

18

17

17

16

12

145

 

 

 

 

 

 

©2008 Bộ môn Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp.